Máy phát điện Mitsubishi 100kva có chất lượng hay không?

Thảo luận trong 'Thiết bị, máy công và nông nghiệp' bắt đầu bởi koolsheep, 15/9/16.

  1. koolsheep

    koolsheep Expired VIP

    Bài viết:
    396
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Máy phát điện dạo gần đây đã được lắp đặt rất nhiều ở những hộ cá nhân và những doanh nghiệp kinh doanh. Sự thiếu hụt điện sẽ được bù đắp bằng cách vận hành một số dòng máy phát điện phù hợp công suất. Doanh nghiệp máy phát điện Hưng Tiến Phúc chuyên cung cấp máy phát điện mitsubishi gia đình ở TPHCM và những tỉnh thành lân cận, đảm bảo tất cả công suất, kiểu dáng, giúp quí khách hàng có khả năng dễ dàng chọn lựa khi có yêu cầu sử dụng máy phát điện mitsubishi phục vụ cho yêu cầu sinh hoạt hoặc chế tạo. Mẫu máy phát điện mitsubishi dạo gần đây được đại đa số quí khách hàng lựa chọn vì một số điểm cộng như máy chạy ổn định, tiết kiệm nhiên liệu, ko gây ồn, ko ô nhiễm môi trường.... Để biết thêm chi tiết hoặc cần trợ giúp về biện pháp lựa chọn máy, sử dụng máy... quý khách vui lòng liên hệ theo số điện thoại : O979.669.O8O (Mr.Tám) để được hỗ trợ. Xin cám ơn !!!
    Những hình ảnh về may phat dien mitsubishi :
    [​IMG]
    Thông số kỹ thuật chung
    Model MGS1500C
    Tần số (Hz) 50
    Vòng quay (rpm) 1500
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất liên tục (kVA) 1735
    Điện áp tiêu chuẩn 3 Phase/4 Wires/380V
    Điện áp máy 3 Phase/4 Wires/380V-400V-415V-440V
    Kích thước máy (D x R x C) 5435 x 2160 x 2635
    Trọng lượng máy (kg) 13500

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ S16R-PTA-S
    Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh máy phát điện (L)
    65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 9.0
    Tỷ số nén 14
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động 24V DC

    Thông số hoạt động của động cơ may phat dien Mitsubishi 15kva
    Tổng công suất điện (kWm) 1450
    Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 1.8
    Độ ồn cách 1m dBA 109
    Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 354
    Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 264
    Thông số kỹ thuật chung
    Model MGS1500B
    Tần số (Hz) 60
    Vòng quay (rpm) 1800
    Hệ số công suất máy phát điện
    0.8
    Công suất dự phòng (kw) 1680
    Công suất liên tục (kw) 1550
    Điện áp tiêu chuẩn 3 Phase/4 Wires/480V
    Điện áp máy 3 Phase/4 Wires/480V-460V-450V-440V-416V
    Kích thước máy (D x R x C) 5435 x 2160 x 2585
    Trọng lượng máy (kg) 12700

    Thông số kỹ thuật động cơ máy phát điện Mitsubishi 75kva
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ S16R-PTA-S
    Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 10.8
    Tỷ số nén 14
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động 24V DC
     

Chia sẻ trang này